TOÀN TẬP TỌA ĐỘ BOSS ĐẠI & BOSS TIỂU HOÀNG KIM

[CẬP NHẬT] TOÀN TẬP TỌA ĐỘ BOSS ĐẠI & BOSS TIỂU HOÀNG KIM TRONG JX Thần Kiếm 

Dưới đây là danh sách đầy đủ và chính xác các tọa độ Boss Đại Hoàng Kim và Tiểu Boss theo thành thị, bản đồ, giúp bạn dễ dàng săn lùng và thu về thật nhiều chiến lợi phẩm.


PHẦN 1: BOSS ĐẠI HOÀNG KIM TẠI CÁC THÀNH THỊ 

Các boss này thường xuất hiện tại bốn hướng Đông, Tây, Nam, Bắc của các thành phố lớn.

  • Biện Kinh:

    • Bắc (254/167)

    • Đông (221/212)

    • Nam (188/205)

    • Tây (190/181)

  • Lâm An:

    • Bắc (219/174)

    • Đông (228/208)

    • Nam (153/208)

    • Tây (Tháp 140/168)

  • Phượng Tường:

    • Bắc (228/191)

    • Đông (224/204)

    • Nam (177/204)

    • Tây (181/184)

  • Thành Đô:

    • Bắc (413/303)

    • Đông (406/333) 

    • Nam (375/329)

    • Tây (360/301)

  • Tương Dương:

    • Bắc (218/195)

    • Đông (209/215)

    • Nam (171/211)

    • Tây (170/196)

  • Dương Châu:

    • Bắc (241/178)

    • Đông (215/208)

    • Nam (193/210)

    • Tây (202/180)

  • Đại Lý:

    • Bắc (222/186)

    • Đông (214/218)

    • Nam (175/212)

    • Tây (172/196)


PHẦN 2: BOSS ĐẠI HOÀNG KIM TRONG CÁC ĐỘNG (MAP 8x)

Các boss cấp cao hơn, ẩn mình trong các hang động nguy hiểm.

  • Sa mac địa biểu  (Côn lôn > Khoái Hoạt Lâm)

    • 217/179 --- 203/186 --- 161/194 --- 181/190

  • Vô Danh Động (Đại Lý > Thạch Cổ trấn)

    • 203/191 --- 184/187 --- 199/205 --- 224/202

  • Dương Trung Động (Dương Châu > Đạo Hương Thôn)

    • 202/210 --- 198/202 --- 187/194 --- 159/191

  • Phi Thiên Động (Biện Kinh > Chu Tiên trấn)

    • 203/211 --- 227/216 --- 191/221 --- 175/213

  • Thanh Khê Động (Đại Lý, Long Tuyền thôn)

    • 193/175 --- 205/182 --- 210/188 --- 201/190

  • Vũ Lăng Động (Tương Dương > Ba Lăng huyện)

    • 181/184 --- 212/189 --- 232/198 --- 199/204

  • Phù Dung Động (Thành Đô > Giang Tân thôn)

    • 206/194 --- 192/190 --- 202/184 --- 191/173

  • Nhạn Thạch Động (Thành Đô > Trường Giang Nguyên Đầu)

    • 209/191 --- 221/183 --- 230/193 --- 219/200

  • Sơn Bảo Động (Tương Dương > Ba Lăng huyện -> Miêu Lĩnh)

    • 198/187 --- 221/193 --- 209/201 --- 194/197


PHẦN 3: BOSS ĐẠI HOÀNG KIM MAP 9x - CẤP CAO

Dành cho các cao thủ muốn chinh phục những thử thách khắc nghiệt nhất.

 

  • Mặc Cao Quật (Phượng Tường > Long Môn Trấn)

    • 237/205 --- 220/185 --- 161/207 --- 181/175

  • Khỏa Lang Động (Tương Dương > Ba Lăng huyện -> Miêu Lĩnh > Sơn Bảo động)

    • 215/193 --- 202/200 --- 230/198 --- 224/189

    Sa Mạc:

    • Sa Mạc 1: 161/204 --- 186/199 --- 175/205 --- 200/201

    • Sa Mạc 2: 203/195 --- 214/209 --- 234/201 --- 224/191

    • Sa Mạc 3: 204/205 --- 207/191 --- 171/198 --- 187/212

  • Phong Lăng Độ:

    • 138/195 --- 153/190 --- 177/195

  • Trường Bạch Sơn:

    • Trường Bạch Nam: 184/188 --- 133/191 --- 126/164 --- 176/153

    • Trường Bạch Bắc: 242/247 --- 212/219 --- 199/249 --- 256/209


PHẦN 4: TỌA ĐỘ BOSS TIỂU HOÀNG KIM CÁC MÔN PHÁI

Vị trí các Tiểu Boss canh giữ tại các môn phái, thường có 2 vị trí: Trên và Dưới.

Môn Phái Tọa độ "Dưới" Tọa độ "Trên"
Đường Môn (482/331) (530/300)
Nga My (218/312) (285/301)
Võ Đang (218/209) (232/190)
Ngũ Độc (204/214) (182/167)
Thúy Yên (38/107) (69/82)
Cái Bang (194/205) (180/176)
Thiên Vương (188/195) (237/192)
Thiên Nhẫn (208/201) (198/192)
Côn Lôn (172/208) (201/190)
Thiếu Lâm (180/220) (199/180)